Tổng quan

nhơn nhơn nhơn [Eng: self-satisfied]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghenx
Phản thiết呼典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhơn nhơn nhơn [Eng: self-satisfied]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡典切,音峴。㦓㦓,意難也。 又【集韻】呼典切,音顯。義同。 又【集韻】忍善切。本作㒄。或从心。【說文】意膬也。一曰意急而懼。 又【集韻】乃見切,音睍。意難也。膬字原从忄从毳。

Tự hình

  • Khải thư