Tổng quan

「厭」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「厭」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 與厭通。【說文】作懕。詳懕字註。

Tự hình

  • Khải thư