㦚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pjenx |
| Phản thiết | 方沔切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【唐韻】方沔切【集韻】俾緬切,𠀤音褊。【說文】憂也。一曰急也。从心辡聲。又从二辛會憂意。或書作𢣑。
Thuyết Văn
𢝊也。 从心。辡聲。 一曰㤂也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𢝊各本作憂。今正。 方沔切。十二部。 此義少見。左傳曰。邾莊公弁急而好絜。弁葢㦚之叚借字。杜云。弁、躁疾也。玉藻。弁行剡剡起屨。釋文、正義皆曰。弁、急也。
【㦚】 (phiện) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 辡 (biện) Phiên thiết: Phương miện thiết Thượng tự: 方 (phương) | Hạ tự: 沔 (miện) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: phiển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𢝊 vậy Một thuyết khác: 㤂也
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢣑 · 𢤴 · 𨐵