Tổng quan

lạc [Eng: (non-classical form of 樂) happy

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglok6
Phản thiết歷各切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lạc [Eng: (non-classical form of 樂) happy; gladl joyful cheerful; elated; content; delighted; pleased; willing, enjoyable]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nhác nhớn nhác [Eng: to look around in bewilderment]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】歷各切,音洛。娛也。本作樂。或从心。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮲃