Tổng quan

Như chữ Ý 懿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji3
Baxter-Sagartq<r>i[t]-s
Hán ngữ Thượng cổq<r>i[t]-s
Phản thiết於戲切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:㦉、㱅【廣韻】【集韻】【韻會】乙冀切【正韻】於戲切,𠀤音撎。【說文】專一而美也。【六書精薀】醇美也。【詩·周頌】我求㦤德。 又【諡法】溫柔聖善曰㦤。 又姓。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư