Tổng quan

lờn sinh lờn [Eng: apprehensive

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhek
Phản thiết許激切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郝格切,音赫。楚人謂慚曰㦦㥴。 又【廣韻】許激切【集韻】馨激切,𠀤音䦧。慙也。與㤸通。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㤸 · 𫻁