Tổng quan

lan [Eng: (same as 嬾) lazy

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaan5

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lan [Eng: (same as 嬾) lazy; indolent; idle; inactive; reluctant; disinclined]
  • Bảng Tra Chữ Nôm lờn sinh lờn [Eng: (same as 嬾) lazy; indolent; idle; inactive; reluctant; disinclined]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同懶。

Tự hình

  • Khải thư