㦴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krak |
| Phản thiết | 各額切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤各額切,音格。【玉篇】𨷵也。【集韻】或作㪾。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 㪾