㦵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryo |
| Phản thiết | 追輸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陟輸切【集韻】追輸切,𠀤音誅。【博雅】殺也。一曰戈名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Khải thư
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tryo |
| Phản thiết | 追輸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】陟輸切【集韻】追輸切,𠀤音誅。【博雅】殺也。一曰戈名。