㦺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 而蜀切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而蜀切【集韻】儒欲切,𠀤音辱。【玉篇】戟也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢾯
| Hán ngữ Trung cổ | njyuk |
|---|---|
| Phản thiết | 而蜀切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】而蜀切【集韻】儒欲切,𠀤音辱。【玉篇】戟也。
Dị thể: 𢾯