㦼
Tổng quan
văn) Cây chống thuyền.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soeng3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srungh |
| Phản thiết | 色降切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 絳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】色絳切【正韻】色降切,𠀤淙去聲。【廣韻】捍船木也。
Tự hình
- Khải thư
văn) Cây chống thuyền.
| Quảng Đông | soeng3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srungh |
| Phản thiết | 色降切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 絳 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】色絳切【正韻】色降切,𠀤淙去聲。【廣韻】捍船木也。