㧀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gip |
| Phản thiết | 其立切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】其立切【集韻】極入切,𠀤音及。【博雅】戶牡也。【廣韻】戶鍵也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gip |
| Phản thiết | 其立切 |
| Thanh mẫu | 群 |
surround-upper-left
【廣韻】其立切【集韻】極入切,𠀤音及。【博雅】戶牡也。【廣韻】戶鍵也。