㧃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居虬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】收,古作㧃。註詳攴部二畫。 又【集韻】居虬切,音樛。與摎同。束也。〇按《說文》收从丩从攴,改从手。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 收 · 收
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居虬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】收,古作㧃。註詳攴部二畫。 又【集韻】居虬切,音樛。與摎同。束也。〇按《說文》收从丩从攴,改从手。
Dị thể: 收 · 收