㧍
Tổng quan
phang phang ngang [Eng: to throw]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Phản thiết | 晡橫切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】撫兩切。與仿髣同。相似也。 又晡橫切,音祊。相牽也。與搒同。
Tự hình
- Khải thư
phang phang ngang [Eng: to throw]
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Phản thiết | 晡橫切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】撫兩切。與仿髣同。相似也。 又晡橫切,音祊。相牽也。與搒同。