㧏
Tổng quan
giang giang (bưng bằng hai tay) [Eng: to carry in 2 hands]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gong1 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 掆 · 掆
giang giang (bưng bằng hai tay) [Eng: to carry in 2 hands]
| Quảng Đông | gong1 |
|---|
left-right
Dị thể: 掆 · 掆