㧐
Tổng quan
(văn học) đứng thẳng (phương ngữ) đẩy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sung2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙㄨㄥˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) to stand upright|(dialect) to push|to shove
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㩳 · 㩳