㧒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | hiat |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yot |
| Phản thiết | 王勿切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡決切,音穴。㧒揘,擊也。 又【唐韻】于筆切【集韻】越筆切,𠀤音䫻。義同。 又【博雅】投也。 又【集韻】王勿切。與𢯮同。詳𢯮字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 抭