㧓
Tổng quan
co co chân, co cẳng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krua |
| Phản thiết | 烏瓜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古華切【集韻】姑華切,𠀤音瓜。引也,擊也。 又【集韻】烏瓜切,音蛙。義同。與从爪別。
Tự hình
- Khải thư
co co chân, co cẳng
| Quảng Đông | gwaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krua |
| Phản thiết | 烏瓜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【唐韻】古華切【集韻】姑華切,𠀤音瓜。引也,擊也。 又【集韻】烏瓜切,音蛙。義同。與从爪別。