㧦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huenh |
| Phản thiết | 許縣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許縣切【集韻】翾縣切,𠀤音絢。擊也。或作揈。 又【集韻】呼宏切,音轟。揮也。與揈同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 揈
| Quảng Đông | hyun3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huenh |
| Phản thiết | 許縣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】許縣切【集韻】翾縣切,𠀤音絢。擊也。或作揈。 又【集韻】呼宏切,音轟。揮也。與揈同。
Dị thể: 揈