Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魚鬼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古委切,音詭。毀撤也。 又魚鬼切,巍上聲。懸也。

Tự hình

  • Khải thư