㧫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 日之切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】儒誰切。音蕤。與擩㨎同。 又而宣切,軟平聲。【博雅】拄也。 又【玉篇】日之切,音而。挐也。〇按韻會七虞,滂模切,抪譌作㧫。字彙沿譌,分出抪字音訓爲㧫註,《正字通》卽以㧫爲抪字之譌。𠀤誤。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 日之切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】儒誰切。音蕤。與擩㨎同。 又而宣切,軟平聲。【博雅】拄也。 又【玉篇】日之切,音而。挐也。〇按韻會七虞,滂模切,抪譌作㧫。字彙沿譌,分出抪字音訓爲㧫註,《正字通》卽以㧫爲抪字之譌。𠀤誤。