Tổng quan

giỏ đan tròn đáy (phương ngữ) nhấc khiêng trên vai

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglou5
Chú âmㄌㄠˇ
Phản thiết落好切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT round-bottomed wicker basket|(dialect) to lift|to carry on one's shoulder

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】落好切,音老。拷㧯。灣,豐縣地名。出《河防一覽》。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn