㧱
Tổng quan
biến thể cũ của 拿[na2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naa4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄋㄚˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 拿[na2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 拿
biến thể cũ của 拿[na2]
| Quảng Đông | naa4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄋㄚˊ |
left-right
Dị thể: 拿