㧴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngo5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngax |
| Phản thiết | 五可切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【玉篇】五可切【集韻】語可切,𠀤音我。搓也。又【集韻】牛河切,音莪。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ngo5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngax |
| Phản thiết | 五可切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【玉篇】五可切【集韻】語可切,𠀤音我。搓也。又【集韻】牛河切,音莪。義同。