Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghang1
Hán ngữ Trung cổkhreng
Phản thiết口莖切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】口莖切【集韻】丘耕切,𠀤音鏗。琴聲。或作揁。通作鏗。 又【同文舉要】引伸也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 揁