㨁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drih |
| Phản thiết | 直吏切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤直吏切,遲去聲。投也。 又【集韻】丈里切,音峙。持也。 又【唐韻】常職切,音殖。拄杖曰㨁。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drih |
| Phản thiết | 直吏切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤直吏切,遲去聲。投也。 又【集韻】丈里切,音峙。持也。 又【唐韻】常職切,音殖。拄杖曰㨁。