Tổng quan

biến thể của 懟 怼[dui3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeoi2
Chú âmㄉㄨㄟˇ
Hán ngữ Trung cổtuaix
Phản thiết除耕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 懟|怼[dui3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】覩猥切,音䏨。排也。 又除耕切,音橙。橦也。與朾同。或作揨。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn