Tổng quan

đẽo đục đẽo [Eng: to carve]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzau1
Phản thiết直紹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤直紹切,音趙。刺也。【周禮·冬官考工記粵無鎛註】詩云:其鎛斯㨄。〇按今詩作趙,或作𠠄。 又【集韻】徒了切,音窕。義同。 又田聊切,音迢。同挑。撓挑,宛轉也。又攪也。

Tự hình

  • Khải thư