㨇
Tổng quan
văn) Như 搫 (2) nghĩa 1. .
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | po4 |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
同搫。【潘岳·射雉賦】搫場拄翳。【六臣文選】作㨇場。詳搫字註。
Tự hình
- Khải thư
văn) Như 搫 (2) nghĩa 1. .
| Quảng Đông | po4 |
|---|
top-bottom
同搫。【潘岳·射雉賦】搫場拄翳。【六臣文選】作㨇場。詳搫字註。