㨉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | man4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | min |
| Phản thiết | 眉貧切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】武巾切【集韻】眉貧切,𠀤音珉。【說文】撫也。一曰摹也。 又【集韻】美隕切,音敏。義同。 又武粉切,音吻。與抆同。本作捪,或省作抿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 抿 · 抿