㨊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyix |
|---|---|
| Phản thiết | 吐火切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以水切【集韻】愈水切,𠀤音唯。棄也。或作𢸦。又【玉篇】羊捶切【集韻】尹捶切,𠀤隋上聲。義同。一曰捫也。或作撱。 又【玉篇】他果切【集韻】吐火切,𠀤音妥。揲也。又落也。【揚子·方言】脫也。 又【集韻】杜果切,音惰。挅也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢸦 · 撱