Tổng quan

giã giã gạo [Eng: to pound rice]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngce1
Hán ngữ Trung cổchjax
Phản thiết昌者切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giã Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】昌者切【集韻】齒者切,𠀤車上聲。擊也。 又【集韻】止野切,音者。義同。

Tự hình

  • Khải thư