㨏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | than |
| Phản thiết | 他案切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤他干切,音灘。搫㨏,宛轉也。 又【集韻】他案切,音炭。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | taan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | than |
| Phản thiết | 他案切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤他干切,音灘。搫㨏,宛轉也。 又【集韻】他案切,音炭。義同。