㨒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fui1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
| Phản thiết | 苦圭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦圭切【集韻】傾畦切,𠀤音奎。【玉篇】中鉤也。 又與刲同。【儀禮·鄉飲酒禮肺皆離註】離猶㨒也。或作𠝥。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fui1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
| Phản thiết | 苦圭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】苦圭切【集韻】傾畦切,𠀤音奎。【玉篇】中鉤也。 又與刲同。【儀禮·鄉飲酒禮肺皆離註】離猶㨒也。或作𠝥。