Tổng quan

giam giam giữ [Eng: to keep in prison]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸感切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】胡感切【集韻】戸感切,𠀤含上聲。撼本字。【說文】搖也。【徐鉉曰】今別作撼,非。

Thuyết Văn

搖也。 从手。咸聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

搖宋本作㩅。誤。 胡感切。古音在七部。鉉曰。今別作撼。非是。

【㨔】 (giầm ⟨giam⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 咸 (hàm) Phiên thiết: Hồ cảm thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 感 (cảm) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hãm (âm hệ: 0 | từ vựn…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư