㨞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
| Phản thiết | 蘇故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】桑故切【集韻】蘇故切,𠀤音素。暗取物也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sou3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
| Phản thiết | 蘇故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】桑故切【集韻】蘇故切,𠀤音素。暗取物也。