Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggoi1
Hán ngữ Trung cổghai
Phản thiết戸來切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音該。觸也。 又【唐韻】戸來切【集韻】何開切,𠀤音孩。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫼥