Tổng quan

nặn nặn mụn [Eng: to squeeze out pimples]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpei1
Phản thiết攀糜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nặn nặn mụn [Eng: to squeeze out pimples]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nần nợ nần [Eng: debt]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nâng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nâng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: nâng Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】攀糜切,音披。剖肉也。與㱟同。

Tự hình

  • Khải thư