Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbuonx
Phản thiết部本切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】蒲本切,盆上聲。車弓也。〇按集韻,部本切,作軬。註:車篷也。與此音義同。無㨧字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 撪