㨰 Tổng quan UnicodeU+3A30Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThương HiệtQYCVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết古困切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】古困切,袞去聲。轉也。㨰字原从袞作。Tự hìnhKhải thư