㨲
Tổng quan
vanh kể vanh vách [Eng: clearly, didtinctly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Phản thiết | 測革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同㩍。測革切。【班固·北征頌】握輔㨲。【註】言國之所倚,如扶㨲之有依。
Tự hình
- Khải thư
vanh kể vanh vách [Eng: clearly, didtinctly]
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Phản thiết | 測革切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
同㩍。測革切。【班固·北征頌】握輔㨲。【註】言國之所倚,如扶㨲之有依。