㨹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 설 |
| Hán ngữ Trung cổ | cyed |
| Phản thiết | 子芮切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】子芮切【集韻】祖芮切,𠀤音蕝。同㩨。裂也。 又【集韻】于劌切,音衞。義同。 又【唐韻】相絕切【集韻】蘇絕切,𠀤音雪。掃滅也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢴥