㩄
Tổng quan
văn) 1. Gõ liên hồi; 2. Mất mát.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 山皆切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】山皆切,音崽。散失也。
Tự hình
- Khải thư
văn) 1. Gõ liên hồi; 2. Mất mát.
| Quảng Đông | saai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 山皆切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】山皆切,音崽。散失也。