㩆 Tổng quan UnicodeU+3A46Bộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThương HiệtQYFUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết卽就切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】卽就切,音僦。攬也。 又就六切,音蹴。極擊也。Tự hìnhKhải thư