Tổng quan

ngoạc nguệch ngoạc [Eng: to scribble, to scrawl]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaak6
Hán ngữ Trung cổcruek
Phản thiết忽麥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】呼麥切【集韻】忽麥切,𠀤音𢄶。擘也,裂也。與掝同。又【集韻】胡麥切,音畫。義同。 又【唐韻】【集韻】𠀤簪摑切。裂聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫽇