㩋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | siu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | seu |
| Phản thiết | 先鳥切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。擊也。【張衡·西京賦】飛䍐㩋箾。【註】著物貌。箾音朔。 又【唐韻】【集韻】𠀤所六切,音縮。義同。或作𢱩。 又【唐韻】蘇彫切【集韻】先彫切,𠀤音蕭。義同。或作𢸳。又【唐韻】先鳥切【集韻】先了切,𠀤音篠。打也。 又【唐韻】蘇弔切【集韻】先弔切,𠀤音嘯。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢱩 · 𢸳 · 𢹱 · 𪮋