Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết芳未切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】芳未切,音費。擊仆也。 又方問切,音奮。義同。【晉書·張協七命】䠞封狶,㩌馮豕。 又父沸切,音狒。楚人謂搏執曰㩌。或作拂。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢴢 · 𫽧