dèn

Pinyin: dèn

Tổng quan

biến thể của 扽[den4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindèn
Quảng Đôngdan3
Chú âmㄉㄣˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 突然使勁用力拉。如:「別使大勁兒,小心把線㩐斷了。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 扽[den4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn