㩒
Tổng quan
cặm cặm cụi [Eng: (To be) completely wrapped up in (some work)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gam3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gim |
| Phản thiết | 渠金切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】巨今切【集韻】渠金切,𠀤音琴。與捦同。【說文】捦或从禁。詳捦字註。 又【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤巨禁切。持也,與鈘同。
Thuyết Văn
捦或从禁。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
禁聲。
【㩒】 (cặm) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 禁 (cấm ⟨câm⟩ (Cấm chế.)) Nghĩa: cầm hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư