㩖 Tổng quan UnicodeU+3A56Bộ thủ64.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtQMWMThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkoeng4Phản thiết渠良切Thanh mẫu群 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】渠良切,音强。扶持貌。Tự hìnhKhải thư